[xiǎn chū]
hiển xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深入显出shēn rù xiǎn chū
thâm nhập hiển xuất
xem 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.