汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
是的 (shì de) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
是的
[shì de]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đúng vậy, đúng rồi
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “是的”
真
是的
zhēn shì de
Thật là!
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
似的
— như
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
同“似的”(shi•de)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
是
shì
thị
là; đúng là; biểu thị sự khẳng định hoặc đồng nhất; đúng; phải; chính xác; nếu; giả sử
的
de
Biểu thị quan hệ sở hữu, thuộc về hoặc định ngữ; Mục tiêu, đích đến; Đặt sau tính từ hoặc động từ để tạo thành danh từ hóa