[zhāo zhāo]
chiêu chiêu
日月昭昭
rì yuè zhāo zhāo
Trăng sao sáng tỏ
以其昏昏,使人昭昭
yǐ qí hūn hūn , shǐ rén zhāo zhāo
Dùng cái ngu của mình để làm người khác sáng dạ
以其昏昏使人昭昭yǐ qí hūn hūn shǐ rén zhāo zhāo
dĩ kỳ hôn hôn sử
Dùng nhận thức mơ hồ của mình muốn làm cho người khác hiểu rõ