[chūn liǔ]
xuân liễu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
春柳社chūn liǔ shè
xuân liễu xã
Xuân Liễu, đoàn kịch tiên phong của Trung Quốc thành lập ở Tokyo năm 1906, là một phần của Phong trào Văn hóa Mới 新文化運動|新文化运动[Xin1 Wen2 hua4 Yun4 dong4], tiếp tục ở Trung Quốc từ năm 1912 với tên Hội Đồng chí Kịch mới 新劇同志會|新剧同志会[Xin1 ju4 Tong2 zhi4 hui4]
春柳剧场chūn liǔ jù chǎng
xuân liễu kịch trường
Xuân Liễu, đoàn kịch tiên phong của Trung Quốc thành lập ở Tokyo năm 1906, là một phần của Phong trào Văn hóa Mới 新文化運動|新文化运动[Xin1 Wen2 hua4 Yun4 dong4], tiếp tục ở Trung Quốc từ năm 1912 với tên Hội Đồng chí Kịch mới 新劇同志會|新剧同志会[Xin1 ju4 Tong2 zhi4 hui4]
三春柳sān chūn liǔ
tam xuân liễu
Cây thanh liễu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.