[chūn fēn]
xuân phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
春分点chūn fēn diǎn
xuân phân điểm
điểm xuân phân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.