[yìng rù]
ánh nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
映入眼帘yìng rù yǎn lián
ánh nhập nhãn liêm
đập vào mắt; hiện ra trước mắt
映入脑海yìng rù nǎo hǎi
ánh nhập não hải
xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.