[xīng xiàng]
tinh tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
星象图xīng xiàng tú
tinh tượng đồ
bản đồ sao; cũng viết 星相圖|星相图
星象恶曜xīng xiàng è yào
tinh tượng ác diệu
ngôi sao xấu