[xīng luó qí bù]
tinh la kỳ bố
电力网四通八达,排灌站星罗棋布
diàn lì wǎng sì tōng bā dá , pái guàn zhàn xīng luó qí bù
Lưới điện thông suốt, trạm bơm mọc lên như nấm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.