[xīng huǒ]
tinh hoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
急于星火jí yú xīng huǒ
cấp ư tinh hoả
xem 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3]
急如星火jí rú xīng huǒ
cấp như tinh hoả
nghĩa đen: gấp như sao băng; cần hành động ngay lập tức; cực kỳ khẩn cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.