[huǒ huā]
hoả hoa
烟火喷出灿烂的火花の生命的火花
yān huǒ pēn chū càn làn de huǒ huā の shēng mìng de huǒ huā
Pháo hoa phun ra rực rỡ, tia lửa của cuộc sống
火花塞huǒ huā sāi
hoả hoa tắc
bugi
电火花diàn huǒ huā
điện hoả hoa
tia lửa điện