[xīng shù]
tinh thuật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
占星术zhān xīng shù
chiêm tinh thuật
chiêm tinh học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.