[xīng qī]
tinh kỳ
星期日星期三今天星期几?
xīng qī rì xīng qī sān jīn tiān xīng qī jǐ ?
Thứ Hai, thứ Tư, hôm nay là thứ mấy?
星期休息
xīng qī xiū xi
Nghỉ cuối tuần
星期几xīng qī jǐ
tinh kỳ kỷ
ngày nào trong tuần
星期天xīng qī tiān
tinh kỳ thiên
Chủ Nhật
星期一xīng qī yī
tinh kỳ nhất
thứ Hai
星期三xīng qī sān
tinh kỳ tam
thứ Tư
星期二xīng qī èr
tinh kỳ nhị
Thứ Ba
星期五xīng qī wǔ
tinh kỳ ngũ
Thứ Sáu
星期六xīng qī liù
tinh kỳ lục
Thứ Bảy
星期四xīng qī sì
tinh kỳ tứ
Thứ Năm
星期日xīng qī rì
tinh kỳ nhật
chủ nhật
上星期shàng xīng qī
thượng tinh kỳ
tuần trước; tuần trước đó
两星期liǎng xīng qī
lưỡng
hai tuần
本星期běn xīng qī
bản tinh kỳ
tuần này