[xīng tàn]
tinh thám
星探公司
xīng tàn gōng sī
Công ty săn đầu người
这个孩子的表演引起星探的注意
zhè ge hái zi de biǎo yǎn yǐn qǐ xīng tàn de zhù yì
Màn trình diễn của đứa trẻ này thu hút sự chú ý của người săn đầu người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.