[xīng dǎo]
tinh đảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
星岛日报xīng dǎo rì bào
tinh đảo nhật báo
Sing Tao Daily, báo Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.