[xīng tú]
tinh đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卫星图wèi xīng tú
vệ tinh đồ
ảnh vệ tinh
卫星图像wèi xīng tú xiàng
vệ tinh đồ tượng