[tán]
đàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昙花tán huā
đàm hoa
cây xương rồng hoa quỳnh
昙花一现tán huā yí xiàn
đàm hoa nhất hiện
nghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần; vụt sáng rồi tắt; ngắn ngủi
瞿昙qú tán
cù đàm
Cồ Đàm, họ của Tất Đạt Đa, Đức Phật lịch sử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.