[tán huā]
đàm hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昙花一现tán huā yí xiàn
đàm hoa nhất hiện
nghĩa đen: hoa quỳnh nở một lần; vụt sáng rồi tắt; ngắn ngủi