汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
昏黑 (hūn hēi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
昏黑
[hūn hēi]
hôn hắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tối sẫm
2
mờ tối
Ví dụ
夜色昏黑
yè sè hūn hēi
Đêm tối sầm
Từ ghép
0 từ chứa “昏黑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
羽黑暗;昏暗
夜色~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
昏
hūn
hôn
Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Mất ý thức, ngất đi; Mê muội, ngu muội, không sáng suốt
黑
hēi
hắc
Màu đen; tối tăm; Trở nên tối; làm cho tối; Bóng tối; đêm tối