[hūn shuì]
hôn thuỵ
昏睡不醒
hūn shuì bù xǐng
Hôn mê bất tỉnh
病人仍处在昏睡状态
bìng rén réng chù zài hūn shuì zhuàng tài
Bệnh nhân vẫn đang trong tình trạng hôn mê
昏睡病hūn shuì bìng
hôn thuỵ bệnh
bệnh ngủ; bệnh do Trypanosoma gây ra ở châu Phi; xem thêm 非洲錐蟲病|非洲锥虫病[Fei1 zhou1 zhui1 chong2 bing4]