[hūn zhe ér]
五昏着儿
wǔ hūn zhe ér
Mơ màng
昏着儿语1昏着儿 。另见1492页xun
hūn zhe ér yǔ 1 hūn zhe ér 。 lìng jiàn 1492 yè xun
Nói mê sảng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.