汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
昏庸 (hūn yōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
昏庸
[hūn yōng]
hôn dung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
u mê
Ví dụ
老杓昏庸
lǎo sháo hūn yōng
Vua quan ngu muội
Từ ghép
0 từ chứa “昏庸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
糊涂而愚蠢
老杓~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
昏
hūn
hôn
Tối tăm, mờ mịt, không rõ ràng; Mất ý thức, ngất đi; Mê muội, ngu muội, không sáng suốt
庸
yōng
dung
Bình thường, tầm thường, không nổi bật; Người bình thường, người không có tài năng đặc biệt; Sử dụng, dùng