[míng shuō]
minh thuyết
这事不便于明说话里虽没明说,心里却有想法
zhè shì bú biàn yú míng shuō huà lǐ suī méi míng shuō , xīn lǐ què yǒu xiǎng fǎ
Việc này không tiện nói thẳng, trong lòng có ý định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.