[míng yán]
minh ngôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喻世明言yù shì míng yán
dụ thế minh ngôn
một tên khác của 古今小說|古今小说[Gu3 jin1 Xiao3 shuo1], "Chuyện Kể Thời Xưa và Nay" của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.