[míng jiāo]
minh giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
透明胶tòu míng jiāo
thấu minh giao
băng keo trong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.