[míng bái]
minh bạch
他讲得十分明白
tā jiǎng dé shí fēn míng bái
Anh ấy nói rất rõ ràng
有意见就明白提出来
yǒu yì jiàn jiù míng bái tí chū lái
Có ý kiến thì cứ nói thẳng ra
他是个明白人,不用多说就知道
tā shì gè míng bái rén , bú yòng duō shuō jiù zhī dào
Anh ấy là người hiểu chuyện, không cần nói nhiều cũng biết
明白其中的奥妙
míng bái qí zhōng de ào miào
Hiểu rõ sự huyền diệu trong đó