[míng dēng]
minh đăng
指路明灯
zhǐ lù míng dēng
Ngọn đèn chỉ lối
孔明灯kǒng míng dēng
khổng minh đăng
đèn trời
长明灯cháng míng dēng
trường minh đăng
đèn bàn thờ cháy suốt ngày đêm