[míng zhì]
minh trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明治维新míng zhì wéi xīn
minh trị duy tân
Cuộc Duy tân Minh Trị
三明治sān míng zhì
tam minh trị
bánh sandwich