[míng yuè]
minh nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明月清风míng yuè qīng fēng
minh nguyệt thanh phong
xem 清風明月|清风明月[qing1 feng1 ming2 yue4]
清风明月qīng fēng míng yuè
thanh phong minh nguyệt
nghĩa đen: gió mát và trăng sáng; nghĩa bóng: đêm thanh bình và trong trẻo; sống cuộc đời cô độc và yên tĩnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.