[míng zhì]
minh trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明智之举míng zhì zhī jǔ
minh trí chi cử
hành động sáng suốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.