[míng wén]
minh văn
一规定
yì guī dìng
Quy định rõ ràng
明文规定míng wén guī dìng
minh văn quy định
quy định rõ ràng
说明文shuō míng wén
thuyết minh văn
Bài viết giải thích tình hình hoặc đạo lý của sự vật.
证明文件zhèng míng wén jiàn
chứng minh văn kiện
giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu