[míng bǎi zhe]
道理明摆着,用不着解释
dào lǐ míng bǎi zhe , yòng bù zhe jiě shì
Lẽ nào lại không rõ ràng, không cần giải thích
明摆着有困难,他还是硬把这活儿揽下来了
míng bǎi zhe yǒu kùn nán , tā hái shì yìng bǎ zhè huó ér lǎn xià lái le
Rõ ràng là có khó khăn, vậy mà anh ấy vẫn cố gánh việc này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.