[míng qiǎng]
minh thưởng
明抢暗偷
míng qiǎng àn tōu
Cướp ngày, trộm đêm
明抢明夺
míng qiǎng míng duó
Cướp ngày, giành giật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.