[míng shǒu]
minh thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
眼明手快yǎn míng shǒu kuài
nhãn minh thủ khoái
tinh mắt và nhanh nhẹn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.