[míng zǐ]
minh tử
鸟使发出声音:耳明子
niǎo shǐ fā chū shēng yīn : ěr míng zǐ
Chim kêu: tai thính
雷明子1自明子钟
léi míng zǐ 1 zì míng zǐ zhōng
Lôi Minh Tử 1 tự Minh Tử Chung
孤掌难明子1礼炮齐明子
gū zhǎng nán míng zǐ 1 lǐ pào qí míng zǐ
Đơn phương không thể thành công 1 Lễ pháo cùng Minh Tử
明子鼓
míng zǐ gǔ
Trống Minh Tử
明子锣开道
míng zǐ luó kāi dào
Cồng Minh Tử dẫn đường
明子谢
míng zǐ xiè
Minh Tử Tạ
明子冤明子不平
míng zǐ yuān míng zǐ bù píng
Minh Tử oan Minh Tử bất bình
百家争明子
bǎi jiā zhēng míng zǐ
Trăm nhà tranh luận