[míng jìng]
minh tịnh
明净的橱窗
míng jìng de chú chuāng
Cửa kính sáng bóng
湖水明净
hú shuǐ míng jìng
Nước hồ trong vắt
北京秋天的天空分外明净
běi jīng qiū tiān de tiān kōng fèn wài míng jìng
Bầu trời mùa thu Bắc Kinh đặc biệt trong xanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.