[míng rén]
minh nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
明仁宗míng rén zōng
minh nhân tông
Minh Nhân Tông, miếu hiệu của hoàng đế thứ tư nhà Minh Chu Cao Sĩ 朱高熾|朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.