[chāng dōu]
xương đô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昌都县chāng dōu xiàn
xương đô huyện
Huyện Qamdo, tiếng Tạng: Chab mdo rdzong, thuộc khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.