[chāng shèng]
xương thịnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
繁荣昌盛fán róng chāng shèng
phồn vinh xương thịnh
vinh quang và thịnh vượng; hưng thịnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.