[chāng níng]
xương ninh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昌宁县chāng níng xiàn
xương ninh huyện
Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.