[chāng tú]
xương đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昌图县chāng tú xiàn
xương đồ huyện
Huyện Changtu ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.