[chāng jí]
xương cát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昌吉州chāng jí zhōu
xương cát châu
Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
昌吉市chāng jí shì
xương cát thị
Thành phố cấp huyện Changji, châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.