[chāng lè]
xương lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昌乐县chāng lè xiàn
xương lạc huyện
huyện Changle ở Weifang 濰坊|潍坊[Wei2 fang1], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.