[kūn míng]
côn minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昆明市kūn míng shì
côn minh thị
Côn Minh, thành phố cấp địa khu và thủ phủ tỉnh Vân Nam, tây nam Trung Quốc
昆明湖kūn míng hú
côn minh hồ
hồ Côn Minh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.