[áng áng]
ngang ngang
昂昂然
áng áng rán
Oai phong lẫm liệt
气势昂昂
qì shì áng áng
Khí thế hùng dũng
雄赳赳,气昂昂
xióng jiū jiū , qì áng áng
Oai phong lẫm liệt, khí thế hùng dũng
昂昂溪áng áng xī
ngang ngang khê
quận Ang'angxi của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
昂昂溪区áng áng xī qū
ngang ngang khê khu
气昂昂qì áng áng
khí ngang ngang
đầy khí thế; hăng hái; anh dũng