[áng rén]
ngang nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昂仁县áng rén xiàn
ngang nhân huyện
huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.