[yún]
quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昀畇yún yún
quân vận
Ruộng đất chỉnh tề; huyện Ứng Nguyên (tên địa danh); họ Ứng; nhổ cỏ trên ruộng
纪昀jì yún
kỷ quân
Kỷ Vân, nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nhiên Ghi chép về căn nhà tranh quan sát tỉ mỉ 閱微草堂筆記|阅微草堂笔记
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.