[wàng cāng]
vượng thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旺苍县wàng cāng xiàn
vượng thương huyện
huyện Vọng Thương, Quảng Nguyên 廣元|广元[Guang3 yuan2], Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.