[kuàng yuǎn]
khoáng viễn
江面浩渺旷远
jiāng miàn hào miǎo kuàng yuǎn
Mặt sông mênh mông, khoáng đạt
年代旷远
nián dài kuàng yuǎn
Thời đại xa xưa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.