[kuàng dàng]
khoáng đãng
旷荡的草原
kuàng dàng de cǎo yuán
Thảo nguyên rộng lớn
心怀旷荡
xīn huái kuàng dàng
Lòng dạ thênh thang
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.