[kuàng gǔ]
khoáng cổ
旷古未闻
kuàng gǔ wèi wén
Chưa từng có trong lịch sử
旷古绝伦
kuàng gǔ jué lún
Vô tiền khoáng hậu
旷古未有kuàng gǔ wèi yǒu
khoáng cổ vị
chưa từng có trong toàn bộ lịch sử; chưa từng có tiền lệ
旷古未闻kuàng gǔ wèi wén
chưa từng có trong toàn bộ lịch sử; chưa từng có trước đây; cũng được viết là 曠古未有|旷古未有